Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1908

Tháng 1/1908 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/11 âm lịch và kết thúc ngày 28/12 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/1252
63748596107118129
131014111512161317141815/121916
2017211822192320242125222623
27242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1908

Xem ngày tốt tháng 1/1908

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1908

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư28/11Ất MãoNgày bình thường
2/1Thứ Năm29/11Bính ThìnNgày bình thường
3/1Thứ Sáu30/11Đinh TỵNgày xấu
4/1Thứ Bảy1/12Mậu NgọNgày xấu
5/1Chủ Nhật2/12Kỷ MùiNgày xấu
6/1Thứ Hai3/12Canh ThânNgày bình thường
7/1Thứ Ba4/12Tân DậuNgày xấu
8/1Thứ Tư5/12Nhâm TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Năm6/12Quý HợiNgày tốt
10/1Thứ Sáu7/12Giáp TýNgày bình thường
11/1Thứ Bảy8/12Ất SửuNgày xấu
12/1Chủ Nhật9/12Bính DầnNgày bình thường
13/1Thứ Hai10/12Đinh MãoNgày tốt
14/1Thứ Ba11/12Mậu ThìnNgày xấu
15/1Thứ Tư12/12Kỷ TỵNgày tốt
16/1Thứ Năm13/12Canh NgọNgày bình thường
17/1Thứ Sáu14/12Tân MùiNgày xấu
18/1Thứ Bảy15/12Nhâm ThânNgày bình thường
19/1Chủ Nhật16/12Quý DậuNgày xấu
20/1Thứ Hai17/12Giáp TuấtNgày bình thường
21/1Thứ Ba18/12Ất HợiNgày tốt
22/1Thứ Tư19/12Bính TýNgày bình thường
23/1Thứ Năm20/12Đinh SửuNgày xấu
24/1Thứ Sáu21/12Mậu DầnNgày bình thường
25/1Thứ Bảy22/12Kỷ MãoNgày tốt
26/1Chủ Nhật23/12Canh ThìnNgày xấu
27/1Thứ Hai24/12Tân TỵNgày tốt
28/1Thứ Ba25/12Nhâm NgọNgày bình thường
29/1Thứ Tư26/12Quý MùiNgày xấu
30/1Thứ Năm27/12Giáp ThânNgày bình thường
31/1Thứ Sáu28/12Ất DậuNgày xấu