Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 2039

Thứ Ba, 29/3/2039 dương lịch là ngày 5 tháng Ba năm Kỷ Mùi — ngày Canh Tuất, tháng Mậu Thìn.

29/3/2039
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 3/2039
ÂM LỊCH5Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mùi
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 29/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/3 →

Lịch tháng 3/2039

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/21016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/3262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/3/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 3 năm 2039 dương lịch là ngày 5 tháng Ba năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Mậu Thìn.
Ngày 29/3/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Thất. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/3/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)