Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 2039

Thứ Năm, 3/3/2039 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Mão.

3/3/2039
DƯƠNG LỊCH3Thứ Năm
Tháng 3/2039
ÂM LỊCH9Tháng Hai (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mùi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 3/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/3 →

Lịch tháng 3/2039

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/21016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/3262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/3/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 3 năm 2039 dương lịch là ngày 9 tháng Hai năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Mão.
Ngày 3/3/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Khuê. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/3/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)