Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1946

Chủ Nhật, 29/9/1946 dương lịch là ngày 5 tháng Chín năm Bính Tuất — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Tuất.

29/9/1946
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 9/1946
ÂM LỊCH5Tháng Chín (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Tuất
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 29/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/9 →

Lịch tháng 9/1946

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/811161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/9262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/9/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 9 năm 1946 dương lịch là ngày 5 tháng Chín năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Tuất.
Ngày 29/9/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tinh. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 29/9/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)