Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1946

Tháng 10/1946 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/9 âm lịch và kết thúc ngày 7/10 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
713814915/91016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/10262273
284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1946

Xem ngày tốt tháng 10/1946

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1946

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba7/9Mậu ThânNgày bình thường
2/10Thứ Tư8/9Kỷ DậuNgày bình thường
3/10Thứ Năm9/9Canh TuấtNgày xấu
4/10Thứ Sáu10/9Tân HợiNgày tốt
5/10Thứ Bảy11/9Nhâm TýNgày bình thường
6/10Chủ Nhật12/9Quý SửuNgày xấu
7/10Thứ Hai13/9Giáp DầnNgày xấu
8/10Thứ Ba14/9Ất MãoNgày xấu
9/10Thứ Tư15/9Bính ThìnNgày xấu
10/10Thứ Năm16/9Đinh TỵNgày tốt
11/10Thứ Sáu17/9Mậu NgọNgày bình thường
12/10Thứ Bảy18/9Kỷ MùiNgày xấu
13/10Chủ Nhật19/9Canh ThânNgày bình thường
14/10Thứ Hai20/9Tân DậuNgày tốt
15/10Thứ Ba21/9Nhâm TuấtNgày xấu
16/10Thứ Tư22/9Quý HợiNgày tốt
17/10Thứ Năm23/9Giáp TýNgày bình thường
18/10Thứ Sáu24/9Ất SửuNgày xấu
19/10Thứ Bảy25/9Bính DầnNgày bình thường
20/10Chủ Nhật26/9Đinh MãoNgày xấu
21/10Thứ Hai27/9Mậu ThìnNgày xấu
22/10Thứ Ba28/9Kỷ TỵNgày tốt
23/10Thứ Tư29/9Canh NgọNgày bình thường
24/10Thứ Năm30/9Tân MùiNgày xấu
25/10Thứ Sáu1/10Nhâm ThânNgày bình thường
26/10Thứ Bảy2/10Quý DậuNgày xấu
27/10Chủ Nhật3/10Giáp TuấtNgày bình thường
28/10Thứ Hai4/10Ất HợiNgày tốt
29/10Thứ Ba5/10Bính TýNgày xấu
30/10Thứ Tư6/10Đinh SửuNgày bình thường
31/10Thứ Năm7/10Mậu DầnNgày bình thường