Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1946

Tháng 9/1946 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/8 âm lịch và kết thúc ngày 6/9 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/811161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/9262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1946

Xem ngày tốt tháng 9/1946

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1946

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật6/8Mậu DầnNgày xấu
2/9Thứ Hai7/8Kỷ MãoNgày tốt
3/9Thứ Ba8/8Canh ThìnNgày bình thường
4/9Thứ Tư9/8Tân TỵNgày xấu
5/9Thứ Năm10/8Nhâm NgọNgày bình thường
6/9Thứ Sáu11/8Quý MùiNgày bình thường
7/9Thứ Bảy12/8Giáp ThânNgày xấu
8/9Chủ Nhật13/8Ất DậuNgày bình thường
9/9Thứ Hai14/8Bính TuấtNgày bình thường
10/9Thứ Ba15/8Đinh HợiNgày xấu
11/9Thứ Tư16/8Mậu TýNgày bình thường
12/9Thứ Năm17/8Kỷ SửuNgày xấu
13/9Thứ Sáu18/8Canh DầnNgày tốt
14/9Thứ Bảy19/8Tân MãoNgày xấu
15/9Chủ Nhật20/8Nhâm ThìnNgày bình thường
16/9Thứ Hai21/8Quý TỵNgày xấu
17/9Thứ Ba22/8Giáp NgọNgày bình thường
18/9Thứ Tư23/8Ất MùiNgày tốt
19/9Thứ Năm24/8Bính ThânNgày xấu
20/9Thứ Sáu25/8Đinh DậuNgày bình thường
21/9Thứ Bảy26/8Mậu TuấtNgày bình thường
22/9Chủ Nhật27/8Kỷ HợiNgày xấu
23/9Thứ Hai28/8Canh TýNgày bình thường
24/9Thứ Ba29/8Tân SửuNgày xấu
25/9Thứ Tư1/9Nhâm DầnNgày bình thường
26/9Thứ Năm2/9Quý MãoNgày xấu
27/9Thứ Sáu3/9Giáp ThìnNgày bình thường
28/9Thứ Bảy4/9Ất TỵNgày tốt
29/9Chủ Nhật5/9Bính NgọNgày bình thường
30/9Thứ Hai6/9Đinh MùiNgày xấu