Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 10 năm 2096

Thứ Tư, 3/10/2096 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Bính Thìn — ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Dậu.

3/10/2096
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 10/2096
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Bính Thìn
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2096

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/9172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/93116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/10/2096 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 10 năm 2096 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Dậu.
Ngày 3/10/2096 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Sâm. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 3/10/2096 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)