Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2096

Tháng 11/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/9 âm lịch và kết thúc ngày 16/10 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/10162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/103016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2096

Xem ngày tốt tháng 11/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Năm17/9Đinh HợiNgày tốt
2/11Thứ Sáu18/9Mậu TýNgày bình thường
3/11Thứ Bảy19/9Kỷ SửuNgày xấu
4/11Chủ Nhật20/9Canh DầnNgày bình thường
5/11Thứ Hai21/9Tân MãoNgày xấu
6/11Thứ Ba22/9Nhâm ThìnNgày tốt
7/11Thứ Tư23/9Quý TỵNgày xấu
8/11Thứ Năm24/9Giáp NgọNgày bình thường
9/11Thứ Sáu25/9Ất MùiNgày xấu
10/11Thứ Bảy26/9Bính ThânNgày bình thường
11/11Chủ Nhật27/9Đinh DậuNgày tốt
12/11Thứ Hai28/9Mậu TuấtNgày xấu
13/11Thứ Ba29/9Kỷ HợiNgày bình thường
14/11Thứ Tư30/9Canh TýNgày bình thường
15/11Thứ Năm1/10Tân SửuNgày tốt
16/11Thứ Sáu2/10Nhâm DầnNgày bình thường
17/11Thứ Bảy3/10Quý MãoNgày xấu
18/11Chủ Nhật4/10Giáp ThìnNgày bình thường
19/11Thứ Hai5/10Ất TỵNgày xấu
20/11Thứ Ba6/10Bính NgọNgày xấu
21/11Thứ Tư7/10Đinh MùiNgày tốt
22/11Thứ Năm8/10Mậu ThânNgày bình thường
23/11Thứ Sáu9/10Kỷ DậuNgày xấu
24/11Thứ Bảy10/10Canh TuấtNgày bình thường
25/11Chủ Nhật11/10Tân HợiNgày bình thường
26/11Thứ Hai12/10Nhâm TýNgày xấu
27/11Thứ Ba13/10Quý SửuNgày tốt
28/11Thứ Tư14/10Giáp DầnNgày bình thường
29/11Thứ Năm15/10Ất MãoNgày xấu
30/11Thứ Sáu16/10Bính ThìnNgày bình thường