Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2096

Tháng 10/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/8 âm lịch và kết thúc ngày 16/9 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/9172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/93116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2096

Xem ngày tốt tháng 10/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Hai16/8Bính ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Ba17/8Đinh TỵNgày xấu
3/10Thứ Tư18/8Mậu NgọNgày bình thường
4/10Thứ Năm19/8Kỷ MùiNgày tốt
5/10Thứ Sáu20/8Canh ThânNgày xấu
6/10Thứ Bảy21/8Tân DậuNgày bình thường
7/10Chủ Nhật22/8Nhâm TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Hai23/8Quý HợiNgày xấu
9/10Thứ Ba24/8Giáp TýNgày bình thường
10/10Thứ Tư25/8Ất SửuNgày xấu
11/10Thứ Năm26/8Bính DầnNgày tốt
12/10Thứ Sáu27/8Đinh MãoNgày tốt
13/10Thứ Bảy28/8Mậu ThìnNgày xấu
14/10Chủ Nhật29/8Kỷ TỵNgày xấu
15/10Thứ Hai30/8Canh NgọNgày bình thường
16/10Thứ Ba1/9Tân MùiNgày xấu
17/10Thứ Tư2/9Nhâm ThânNgày bình thường
18/10Thứ Năm3/9Quý DậuNgày tốt
19/10Thứ Sáu4/9Giáp TuấtNgày xấu
20/10Thứ Bảy5/9Ất HợiNgày tốt
21/10Chủ Nhật6/9Bính TýNgày bình thường
22/10Thứ Hai7/9Đinh SửuNgày xấu
23/10Thứ Ba8/9Mậu DầnNgày bình thường
24/10Thứ Tư9/9Kỷ MãoNgày xấu
25/10Thứ Năm10/9Canh ThìnNgày xấu
26/10Thứ Sáu11/9Tân TỵNgày tốt
27/10Thứ Bảy12/9Nhâm NgọNgày bình thường
28/10Chủ Nhật13/9Quý MùiNgày xấu
29/10Thứ Hai14/9Giáp ThânNgày bình thường
30/10Thứ Ba15/9Ất DậuNgày tốt
31/10Thứ Tư16/9Bính TuấtNgày xấu