Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 11 năm 1913

Thứ Hai, 3/11/1913 dương lịch là ngày 6 tháng Mười năm Quý Sửu — ngày Mậu Tý, tháng Quý Hợi.

3/11/1913
DƯƠNG LỊCH3Thứ Hai
Tháng 11/1913
ÂM LỊCH6Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Sửu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 3/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/11 →

Lịch tháng 11/1913

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/101316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/11292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/11/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 11 năm 1913 dương lịch là ngày 6 tháng Mười năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Quý Hợi.
Ngày 3/11/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 3/11/1913 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)