Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1903

Thứ Ba, 3/2/1903 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Quý Mão — ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Dần.

3/2/1903
DƯƠNG LỊCH3Thứ Ba
Tháng 2/1903
ÂM LỊCH7Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Mão
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1903

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/11216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/2282

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1903 dương lịch là ngày 7 tháng Giêng năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Giáp Dần.
Ngày 3/2/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1903 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)