Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1903

Thứ Hai, 9/2/1903 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Quý Mão — ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Dần.

9/2/1903
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 2/1903
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Mão
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/1903

T2T3T4T5T6T7CN
15
26374859610711812
91310141115/11216131714181519
1620172118221923202421252226
2327242825292630271/2282

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1903 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Giáp Dần.
Ngày 9/2/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tất. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Lập hợp đồng, Thi ân, Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1903 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)