Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 8 năm 1989

Thứ Năm, 3/8/1989 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Kỷ Tỵ — ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thân.

3/8/1989
DƯƠNG LỊCH3Thứ Năm
Tháng 8/1989
ÂM LỊCH3Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 8/1989

T2T3T4T5T6T7CN
11/72233445566
7788991010111112121313
14141515/716161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/8/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 8 năm 1989 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 3/8/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 3/8/1989 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)