Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 1 năm 1906

Thứ Ba, 30/1/1906 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Bính Ngọ — ngày Giáp Tuất, tháng Canh Dần.

30/1/1906
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 1/1906
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 30/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/1 →

Lịch tháng 1/1906

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/1210161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/1262273284
295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/1/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 1 năm 1906 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Canh Dần.
Ngày 30/1/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Thất. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/1/1906 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)