Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1906

Tháng 1/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 7/1 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/1210161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/1262273284
295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1906

Xem ngày tốt tháng 1/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai7/12Ất TỵNgày tốt
2/1Thứ Ba8/12Bính NgọNgày xấu
3/1Thứ Tư9/12Đinh MùiNgày xấu
4/1Thứ Năm10/12Mậu ThânNgày bình thường
5/1Thứ Sáu11/12Kỷ DậuNgày xấu
6/1Thứ Bảy12/12Canh TuấtNgày bình thường
7/1Chủ Nhật13/12Tân HợiNgày tốt
8/1Thứ Hai14/12Nhâm TýNgày bình thường
9/1Thứ Ba15/12Quý SửuNgày xấu
10/1Thứ Tư16/12Giáp DầnNgày bình thường
11/1Thứ Năm17/12Ất MãoNgày tốt
12/1Thứ Sáu18/12Bính ThìnNgày xấu
13/1Thứ Bảy19/12Đinh TỵNgày xấu
14/1Chủ Nhật20/12Mậu NgọNgày bình thường
15/1Thứ Hai21/12Kỷ MùiNgày xấu
16/1Thứ Ba22/12Canh ThânNgày bình thường
17/1Thứ Tư23/12Tân DậuNgày xấu
18/1Thứ Năm24/12Nhâm TuấtNgày bình thường
19/1Thứ Sáu25/12Quý HợiNgày tốt
20/1Thứ Bảy26/12Giáp TýNgày bình thường
21/1Chủ Nhật27/12Ất SửuNgày xấu
22/1Thứ Hai28/12Bính DầnNgày bình thường
23/1Thứ Ba29/12Đinh MãoNgày tốt
24/1Thứ Tư30/12Mậu ThìnNgày xấu
25/1Thứ Năm1/1Kỷ TỵNgày tốt
26/1Thứ Sáu2/1Canh NgọNgày xấu
27/1Thứ Bảy3/1Tân MùiNgày xấu
28/1Chủ Nhật4/1Nhâm ThânNgày bình thường
29/1Thứ Hai5/1Quý DậuNgày xấu
30/1Thứ Ba6/1Giáp TuấtNgày bình thường
31/1Thứ Tư7/1Ất HợiNgày xấu