Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 1906

Chủ Nhật, 7/1/1906 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Ất Tỵ — ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Sửu.

7/1/1906
DƯƠNG LỊCH7Chủ Nhật
Tháng 1/1906
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 1/1906

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/1210161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/1262273284
295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 1906 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 7/1/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Mão. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/1906 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)