Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2004

Thứ Bảy, 30/10/2004 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Giáp Thân — ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Tuất.

30/10/2004
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 10/2004
ÂM LỊCH17Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Thân
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 10/2004

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/9152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/2004 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 2004 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Tuất.
Ngày 30/10/2004 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/2004 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)