Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2004

Tháng 9/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/7 âm lịch và kết thúc ngày 17/8 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
1329141/8152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2004

Xem ngày tốt tháng 9/2004

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2004

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư17/7Quý MùiNgày bình thường
2/9Thứ Năm18/7Giáp ThânNgày bình thường
3/9Thứ Sáu19/7Ất DậuNgày xấu
4/9Thứ Bảy20/7Bính TuấtNgày bình thường
5/9Chủ Nhật21/7Đinh HợiNgày xấu
6/9Thứ Hai22/7Mậu TýNgày tốt
7/9Thứ Ba23/7Kỷ SửuNgày tốt
8/9Thứ Tư24/7Canh DầnNgày bình thường
9/9Thứ Năm25/7Tân MãoNgày xấu
10/9Thứ Sáu26/7Nhâm ThìnNgày bình thường
11/9Thứ Bảy27/7Quý TỵNgày tốt
12/9Chủ Nhật28/7Giáp NgọNgày xấu
13/9Thứ Hai29/7Ất MùiNgày tốt
14/9Thứ Ba1/8Bính ThânNgày xấu
15/9Thứ Tư2/8Đinh DậuNgày bình thường
16/9Thứ Năm3/8Mậu TuấtNgày bình thường
17/9Thứ Sáu4/8Kỷ HợiNgày xấu
18/9Thứ Bảy5/8Canh TýNgày bình thường
19/9Chủ Nhật6/8Tân SửuNgày xấu
20/9Thứ Hai7/8Nhâm DầnNgày tốt
21/9Thứ Ba8/8Quý MãoNgày xấu
22/9Thứ Tư9/8Giáp ThìnNgày bình thường
23/9Thứ Năm10/8Ất TỵNgày xấu
24/9Thứ Sáu11/8Bính NgọNgày bình thường
25/9Thứ Bảy12/8Đinh MùiNgày tốt
26/9Chủ Nhật13/8Mậu ThânNgày xấu
27/9Thứ Hai14/8Kỷ DậuNgày bình thường
28/9Thứ Ba15/8Canh TuấtNgày bình thường
29/9Thứ Tư16/8Tân HợiNgày xấu
30/9Thứ Năm17/8Nhâm TýNgày bình thường