Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2004

Tháng 10/2004 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/8 âm lịch và kết thúc ngày 18/9 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/9152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2004

Xem ngày tốt tháng 10/2004

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2004

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu18/8Quý SửuNgày xấu
2/10Thứ Bảy19/8Giáp DầnNgày xấu
3/10Chủ Nhật20/8Ất MãoNgày xấu
4/10Thứ Hai21/8Bính ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Ba22/8Đinh TỵNgày xấu
6/10Thứ Tư23/8Mậu NgọNgày bình thường
7/10Thứ Năm24/8Kỷ MùiNgày tốt
8/10Thứ Sáu25/8Canh ThânNgày xấu
9/10Thứ Bảy26/8Tân DậuNgày tốt
10/10Chủ Nhật27/8Nhâm TuấtNgày bình thường
11/10Thứ Hai28/8Quý HợiNgày xấu
12/10Thứ Ba29/8Giáp TýNgày bình thường
13/10Thứ Tư30/8Ất SửuNgày xấu
14/10Thứ Năm1/9Bính DầnNgày bình thường
15/10Thứ Sáu2/9Đinh MãoNgày xấu
16/10Thứ Bảy3/9Mậu ThìnNgày xấu
17/10Chủ Nhật4/9Kỷ TỵNgày tốt
18/10Thứ Hai5/9Canh NgọNgày bình thường
19/10Thứ Ba6/9Tân MùiNgày xấu
20/10Thứ Tư7/9Nhâm ThânNgày bình thường
21/10Thứ Năm8/9Quý DậuNgày tốt
22/10Thứ Sáu9/9Giáp TuấtNgày xấu
23/10Thứ Bảy10/9Ất HợiNgày tốt
24/10Chủ Nhật11/9Bính TýNgày bình thường
25/10Thứ Hai12/9Đinh SửuNgày xấu
26/10Thứ Ba13/9Mậu DầnNgày bình thường
27/10Thứ Tư14/9Kỷ MãoNgày xấu
28/10Thứ Năm15/9Canh ThìnNgày xấu
29/10Thứ Sáu16/9Tân TỵNgày tốt
30/10Thứ Bảy17/9Nhâm NgọNgày bình thường
31/10Chủ Nhật18/9Quý MùiNgày xấu