Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1993

Thứ Ba, 30/3/1993 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Quý Dậu — ngày Canh Tuất, tháng Bính Thìn.

30/3/1993
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 3/1993
ÂM LỊCH8Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Dậu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 30/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/3 →

Lịch tháng 3/1993

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/2
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/3242253264275286
297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/3/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 3 năm 1993 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Bính Thìn.
Ngày 30/3/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Thất. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/3/1993 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)