Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 3 năm 1993

Thứ Bảy, 6/3/1993 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Quý Dậu — ngày Bính Tuất, tháng Ất Mão.

6/3/1993
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 3/1993
ÂM LỊCH14Tháng Hai (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/3 →

Lịch tháng 3/1993

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/2
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/3242253264275286
297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/3/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 3 năm 1993 dương lịch là ngày 14 tháng Hai năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Ất Mão.
Ngày 6/3/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Vị. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/3/1993 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)