Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1957

Thứ Hai, 30/9/1957 dương lịch là ngày 7 tháng Tám nhuận năm Đinh Dậu — ngày Ất Tỵ, tháng Kỷ Dậu.

30/9/1957
DƯƠNG LỊCH30Thứ Hai
Tháng 9/1957
ÂM LỊCH7Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Dậu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 9/1957

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/8
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/8N252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 1957 dương lịch là ngày 7 tháng Tám nhuận năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 30/9/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/1957 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)