Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1957

Tháng 10/1957 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/8 âm lịch và kết thúc ngày 9/9 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/8N9161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/9242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1957

Xem ngày tốt tháng 10/1957

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1957

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba8/8 nhuậnBính NgọNgày bình thường
2/10Thứ Tư9/8 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
3/10Thứ Năm10/8 nhuậnMậu ThânNgày xấu
4/10Thứ Sáu11/8 nhuậnKỷ DậuNgày bình thường
5/10Thứ Bảy12/8 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
6/10Chủ Nhật13/8 nhuậnTân HợiNgày xấu
7/10Thứ Hai14/8 nhuậnNhâm TýNgày bình thường
8/10Thứ Ba15/8 nhuậnQuý SửuNgày xấu
9/10Thứ Tư16/8 nhuậnGiáp DầnNgày xấu
10/10Thứ Năm17/8 nhuậnẤt MãoNgày xấu
11/10Thứ Sáu18/8 nhuậnBính ThìnNgày xấu
12/10Thứ Bảy19/8 nhuậnĐinh TỵNgày xấu
13/10Chủ Nhật20/8 nhuậnMậu NgọNgày bình thường
14/10Thứ Hai21/8 nhuậnKỷ MùiNgày bình thường
15/10Thứ Ba22/8 nhuậnCanh ThânNgày xấu
16/10Thứ Tư23/8 nhuậnTân DậuNgày tốt
17/10Thứ Năm24/8 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
18/10Thứ Sáu25/8 nhuậnQuý HợiNgày xấu
19/10Thứ Bảy26/8 nhuậnGiáp TýNgày bình thường
20/10Chủ Nhật27/8 nhuậnẤt SửuNgày xấu
21/10Thứ Hai28/8 nhuậnBính DầnNgày tốt
22/10Thứ Ba29/8 nhuậnĐinh MãoNgày tốt
23/10Thứ Tư1/9Mậu ThìnNgày xấu
24/10Thứ Năm2/9Kỷ TỵNgày tốt
25/10Thứ Sáu3/9Canh NgọNgày bình thường
26/10Thứ Bảy4/9Tân MùiNgày xấu
27/10Chủ Nhật5/9Nhâm ThânNgày bình thường
28/10Thứ Hai6/9Quý DậuNgày tốt
29/10Thứ Ba7/9Giáp TuấtNgày xấu
30/10Thứ Tư8/9Ất HợiNgày tốt
31/10Thứ Năm9/9Bính TýNgày bình thường