Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1957

Tháng 9/1957 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/8 âm lịch và kết thúc ngày 7/8 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/8
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/8N252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1957

Xem ngày tốt tháng 9/1957

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1957

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật8/8Bính TýNgày bình thường
2/9Thứ Hai9/8Đinh SửuNgày xấu
3/9Thứ Ba10/8Mậu DầnNgày xấu
4/9Thứ Tư11/8Kỷ MãoNgày tốt
5/9Thứ Năm12/8Canh ThìnNgày bình thường
6/9Thứ Sáu13/8Tân TỵNgày xấu
7/9Thứ Bảy14/8Nhâm NgọNgày bình thường
8/9Chủ Nhật15/8Quý MùiNgày tốt
9/9Thứ Hai16/8Giáp ThânNgày xấu
10/9Thứ Ba17/8Ất DậuNgày bình thường
11/9Thứ Tư18/8Bính TuấtNgày bình thường
12/9Thứ Năm19/8Đinh HợiNgày xấu
13/9Thứ Sáu20/8Mậu TýNgày bình thường
14/9Thứ Bảy21/8Kỷ SửuNgày xấu
15/9Chủ Nhật22/8Canh DầnNgày tốt
16/9Thứ Hai23/8Tân MãoNgày xấu
17/9Thứ Ba24/8Nhâm ThìnNgày bình thường
18/9Thứ Tư25/8Quý TỵNgày xấu
19/9Thứ Năm26/8Giáp NgọNgày bình thường
20/9Thứ Sáu27/8Ất MùiNgày tốt
21/9Thứ Bảy28/8Bính ThânNgày xấu
22/9Chủ Nhật29/8Đinh DậuNgày bình thường
23/9Thứ Hai30/8Mậu TuấtNgày bình thường
24/9Thứ Ba1/8 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
25/9Thứ Tư2/8 nhuậnCanh TýNgày bình thường
26/9Thứ Năm3/8 nhuậnTân SửuNgày xấu
27/9Thứ Sáu4/8 nhuậnNhâm DầnNgày tốt
28/9Thứ Bảy5/8 nhuậnQuý MãoNgày xấu
29/9Chủ Nhật6/8 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
30/9Thứ Hai7/8 nhuậnẤt TỵNgày xấu