Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1958

Thứ Ba, 30/9/1958 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Mậu Tuất — ngày Canh Tuất, tháng Tân Dậu.

30/9/1958
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 9/1958
ÂM LỊCH18Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Tuất
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 9/1958

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
825926102711281229131/8142
153164175186197208219
221023112412251326142715/82816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 1958 dương lịch là ngày 18 tháng Tám năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Tân Dậu.
Ngày 30/9/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/1958 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)