Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1958

Thứ Hai, 8/9/1958 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Mậu Tuất — ngày Mậu Tý, tháng Canh Thân.

8/9/1958
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 9/1958
ÂM LỊCH25Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 9/1958

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
825926102711281229131/8142
153164175186197208219
221023112412251326142715/82816
29173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/9/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 9 năm 1958 dương lịch là ngày 25 tháng Bảy năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Canh Thân.
Ngày 8/9/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 8/9/1958 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)