Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1958

Tháng 10/1958 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/8 âm lịch và kết thúc ngày 19/9 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523
624725826927102811291230
131/9142153164175186197
20821922102311241225132614
2715/92816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1958

Xem ngày tốt tháng 10/1958

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1958

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư19/8Tân HợiNgày xấu
2/10Thứ Năm20/8Nhâm TýNgày bình thường
3/10Thứ Sáu21/8Quý SửuNgày xấu
4/10Thứ Bảy22/8Giáp DầnNgày xấu
5/10Chủ Nhật23/8Ất MãoNgày xấu
6/10Thứ Hai24/8Bính ThìnNgày bình thường
7/10Thứ Ba25/8Đinh TỵNgày xấu
8/10Thứ Tư26/8Mậu NgọNgày bình thường
9/10Thứ Năm27/8Kỷ MùiNgày bình thường
10/10Thứ Sáu28/8Canh ThânNgày xấu
11/10Thứ Bảy29/8Tân DậuNgày tốt
12/10Chủ Nhật30/8Nhâm TuấtNgày bình thường
13/10Thứ Hai1/9Quý HợiNgày tốt
14/10Thứ Ba2/9Giáp TýNgày bình thường
15/10Thứ Tư3/9Ất SửuNgày xấu
16/10Thứ Năm4/9Bính DầnNgày bình thường
17/10Thứ Sáu5/9Đinh MãoNgày xấu
18/10Thứ Bảy6/9Mậu ThìnNgày xấu
19/10Chủ Nhật7/9Kỷ TỵNgày tốt
20/10Thứ Hai8/9Canh NgọNgày bình thường
21/10Thứ Ba9/9Tân MùiNgày xấu
22/10Thứ Tư10/9Nhâm ThânNgày bình thường
23/10Thứ Năm11/9Quý DậuNgày tốt
24/10Thứ Sáu12/9Giáp TuấtNgày xấu
25/10Thứ Bảy13/9Ất HợiNgày tốt
26/10Chủ Nhật14/9Bính TýNgày bình thường
27/10Thứ Hai15/9Đinh SửuNgày xấu
28/10Thứ Ba16/9Mậu DầnNgày bình thường
29/10Thứ Tư17/9Kỷ MãoNgày xấu
30/10Thứ Năm18/9Canh ThìnNgày xấu
31/10Thứ Sáu19/9Tân TỵNgày tốt