Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1910

Thứ Hai, 31/10/1910 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Canh Tuất — ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tuất.

31/10/1910
DƯƠNG LỊCH31Thứ Hai
Tháng 10/1910
ÂM LỊCH29Tháng Chín (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 10/1910

T2T3T4T5T6T7CN
128229
31/9425364758697
10811912101311141215131614
1715/9181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1910 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tuất.
Ngày 31/10/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nguy. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1910 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)