Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1910

Tháng 9/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/7 âm lịch và kết thúc ngày 27/8 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/8
5263748596107118
129131014111512161317141815/8
1916201721182219232024212522
26232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1910

Xem ngày tốt tháng 9/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Năm28/7Kỷ TỵNgày tốt
2/9Thứ Sáu29/7Canh NgọNgày xấu
3/9Thứ Bảy30/7Tân MùiNgày bình thường
4/9Chủ Nhật1/8Nhâm ThânNgày xấu
5/9Thứ Hai2/8Quý DậuNgày tốt
6/9Thứ Ba3/8Giáp TuấtNgày bình thường
7/9Thứ Tư4/8Ất HợiNgày xấu
8/9Thứ Năm5/8Bính TýNgày bình thường
9/9Thứ Sáu6/8Đinh SửuNgày xấu
10/9Thứ Bảy7/8Mậu DầnNgày tốt
11/9Chủ Nhật8/8Kỷ MãoNgày xấu
12/9Thứ Hai9/8Canh ThìnNgày bình thường
13/9Thứ Ba10/8Tân TỵNgày xấu
14/9Thứ Tư11/8Nhâm NgọNgày bình thường
15/9Thứ Năm12/8Quý MùiNgày tốt
16/9Thứ Sáu13/8Giáp ThânNgày xấu
17/9Thứ Bảy14/8Ất DậuNgày bình thường
18/9Chủ Nhật15/8Bính TuấtNgày bình thường
19/9Thứ Hai16/8Đinh HợiNgày xấu
20/9Thứ Ba17/8Mậu TýNgày bình thường
21/9Thứ Tư18/8Kỷ SửuNgày xấu
22/9Thứ Năm19/8Canh DầnNgày tốt
23/9Thứ Sáu20/8Tân MãoNgày xấu
24/9Thứ Bảy21/8Nhâm ThìnNgày bình thường
25/9Chủ Nhật22/8Quý TỵNgày xấu
26/9Thứ Hai23/8Giáp NgọNgày bình thường
27/9Thứ Ba24/8Ất MùiNgày tốt
28/9Thứ Tư25/8Bính ThânNgày xấu
29/9Thứ Năm26/8Đinh DậuNgày bình thường
30/9Thứ Sáu27/8Mậu TuấtNgày bình thường