Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1975

Thứ Sáu, 31/10/1975 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Ất Mão — ngày Canh Tuất, tháng Bính Tuất.

31/10/1975
DƯƠNG LỊCH31Thứ Sáu
Tháng 10/1975
ÂM LỊCH27Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1975

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/9
62738495106117128
139141015111612171318141915/9
2016211722182319242025212622
27232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1975 dương lịch là ngày 27 tháng Chín năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Bính Tuất.
Ngày 31/10/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1975 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)