Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1904

Thứ Bảy, 31/12/1904 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Tý.

31/12/1904
DƯƠNG LỊCH31Thứ Bảy
Tháng 12/1904
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Thìn
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 12/1904

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/118293104115
126137148159161017111812
191320142115/112216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 1904 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Tý.
Ngày 31/12/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/1904 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)