Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1905

Tháng 1/1905 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/11 âm lịch và kết thúc ngày 26/12 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842953061/127283
941051161271381491510
16111712181319142015/1221162217
2318241925202621272228232924
30253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1905

Xem ngày tốt tháng 1/1905

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1905

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật26/11Canh TýNgày bình thường
2/1Thứ Hai27/11Tân SửuNgày tốt
3/1Thứ Ba28/11Nhâm DầnNgày xấu
4/1Thứ Tư29/11Quý MãoNgày bình thường
5/1Thứ Năm30/11Giáp ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Sáu1/12Ất TỵNgày tốt
7/1Thứ Bảy2/12Bính NgọNgày xấu
8/1Chủ Nhật3/12Đinh MùiNgày xấu
9/1Thứ Hai4/12Mậu ThânNgày bình thường
10/1Thứ Ba5/12Kỷ DậuNgày xấu
11/1Thứ Tư6/12Canh TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Năm7/12Tân HợiNgày tốt
13/1Thứ Sáu8/12Nhâm TýNgày bình thường
14/1Thứ Bảy9/12Quý SửuNgày xấu
15/1Chủ Nhật10/12Giáp DầnNgày bình thường
16/1Thứ Hai11/12Ất MãoNgày tốt
17/1Thứ Ba12/12Bính ThìnNgày xấu
18/1Thứ Tư13/12Đinh TỵNgày xấu
19/1Thứ Năm14/12Mậu NgọNgày bình thường
20/1Thứ Sáu15/12Kỷ MùiNgày xấu
21/1Thứ Bảy16/12Canh ThânNgày bình thường
22/1Chủ Nhật17/12Tân DậuNgày xấu
23/1Thứ Hai18/12Nhâm TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Ba19/12Quý HợiNgày tốt
25/1Thứ Tư20/12Giáp TýNgày bình thường
26/1Thứ Năm21/12Ất SửuNgày xấu
27/1Thứ Sáu22/12Bính DầnNgày bình thường
28/1Thứ Bảy23/12Đinh MãoNgày tốt
29/1Chủ Nhật24/12Mậu ThìnNgày xấu
30/1Thứ Hai25/12Kỷ TỵNgày tốt
31/1Thứ Ba26/12Canh NgọNgày bình thường