Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1904

Tháng 11/1904 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/9 âm lịch và kết thúc ngày 24/10 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
71/108293104115126137
14815916101711181219132014
2115/10221623172418251926202721
282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1904

Xem ngày tốt tháng 11/1904

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1904

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba24/9Kỷ HợiNgày tốt
2/11Thứ Tư25/9Canh TýNgày bình thường
3/11Thứ Năm26/9Tân SửuNgày xấu
4/11Thứ Sáu27/9Nhâm DầnNgày bình thường
5/11Thứ Bảy28/9Quý MãoNgày xấu
6/11Chủ Nhật29/9Giáp ThìnNgày xấu
7/11Thứ Hai1/10Ất TỵNgày xấu
8/11Thứ Ba2/10Bính NgọNgày xấu
9/11Thứ Tư3/10Đinh MùiNgày tốt
10/11Thứ Năm4/10Mậu ThânNgày bình thường
11/11Thứ Sáu5/10Kỷ DậuNgày xấu
12/11Thứ Bảy6/10Canh TuấtNgày bình thường
13/11Chủ Nhật7/10Tân HợiNgày bình thường
14/11Thứ Hai8/10Nhâm TýNgày xấu
15/11Thứ Ba9/10Quý SửuNgày tốt
16/11Thứ Tư10/10Giáp DầnNgày bình thường
17/11Thứ Năm11/10Ất MãoNgày xấu
18/11Thứ Sáu12/10Bính ThìnNgày bình thường
19/11Thứ Bảy13/10Đinh TỵNgày xấu
20/11Chủ Nhật14/10Mậu NgọNgày tốt
21/11Thứ Hai15/10Kỷ MùiNgày tốt
22/11Thứ Ba16/10Canh ThânNgày bình thường
23/11Thứ Tư17/10Tân DậuNgày xấu
24/11Thứ Năm18/10Nhâm TuấtNgày bình thường
25/11Thứ Sáu19/10Quý HợiNgày bình thường
26/11Thứ Bảy20/10Giáp TýNgày xấu
27/11Chủ Nhật21/10Ất SửuNgày tốt
28/11Thứ Hai22/10Bính DầnNgày bình thường
29/11Thứ Ba23/10Đinh MãoNgày xấu
30/11Thứ Tư24/10Mậu ThìnNgày bình thường