Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1904

Tháng 12/1904 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/10 âm lịch và kết thúc ngày 25/11 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/118293104115
126137148159161017111812
191320142115/112216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1904

Xem ngày tốt tháng 12/1904

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1904

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm25/10Kỷ TỵNgày xấu
2/12Thứ Sáu26/10Canh NgọNgày tốt
3/12Thứ Bảy27/10Tân MùiNgày tốt
4/12Chủ Nhật28/10Nhâm ThânNgày bình thường
5/12Thứ Hai29/10Quý DậuNgày xấu
6/12Thứ Ba30/10Giáp TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Tư1/11Ất HợiNgày xấu
8/12Thứ Năm2/11Bính TýNgày bình thường
9/12Thứ Sáu3/11Đinh SửuNgày tốt
10/12Thứ Bảy4/11Mậu DầnNgày xấu
11/12Chủ Nhật5/11Kỷ MãoNgày bình thường
12/12Thứ Hai6/11Canh ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Ba7/11Tân TỵNgày xấu
14/12Thứ Tư8/11Nhâm NgọNgày xấu
15/12Thứ Năm9/11Quý MùiNgày xấu
16/12Thứ Sáu10/11Giáp ThânNgày tốt
17/12Thứ Bảy11/11Ất DậuNgày tốt
18/12Chủ Nhật12/11Bính TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Hai13/11Đinh HợiNgày xấu
20/12Thứ Ba14/11Mậu TýNgày bình thường
21/12Thứ Tư15/11Kỷ SửuNgày tốt
22/12Thứ Năm16/11Canh DầnNgày xấu
23/12Thứ Sáu17/11Tân MãoNgày bình thường
24/12Thứ Bảy18/11Nhâm ThìnNgày bình thường
25/12Chủ Nhật19/11Quý TỵNgày xấu
26/12Thứ Hai20/11Giáp NgọNgày xấu
27/12Thứ Ba21/11Ất MùiNgày xấu
28/12Thứ Tư22/11Bính ThânNgày tốt
29/12Thứ Năm23/11Đinh DậuNgày tốt
30/12Thứ Sáu24/11Mậu TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Bảy25/11Kỷ HợiNgày xấu