Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 1992

Chủ Nhật, 4/10/1992 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Nhâm Thân — ngày Quý Sửu, tháng Canh Tuất.

4/10/1992
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 10/1992
ÂM LỊCH9Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Thân
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 10/1992

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/91116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/10272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/10/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 10 năm 1992 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Canh Tuất.
Ngày 4/10/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/10/1992 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)