Lịch âm tháng 10 năm 1992
Tháng 10/1992 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/9 âm lịch và kết thúc ngày 6/10 âm lịch (năm Nhâm Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 27 | 38 | 49 | |||
| 510 | 611 | 712 | 813 | 914 | 1015/9 | 1116 |
| 1217 | 1318 | 1419 | 1520 | 1621 | 1722 | 1823 |
| 1924 | 2025 | 2126 | 2227 | 2328 | 2429 | 2530 |
| 261/10 | 272 | 283 | 294 | 305 | 316 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/1992
Khai hội chùa Keo8/10 (13/9 âm lịch)
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Xem ngày tốt tháng 10/1992
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1992
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Năm | 6/9 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 2/10 | Thứ Sáu | 7/9 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 3/10 | Thứ Bảy | 8/9 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 4/10 | Chủ Nhật | 9/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 5/10 | Thứ Hai | 10/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 6/10 | Thứ Ba | 11/9 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 7/10 | Thứ Tư | 12/9 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 8/10 | Thứ Năm | 13/9 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 9/10 | Thứ Sáu | 14/9 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/10 | Thứ Bảy | 15/9 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 11/10 | Chủ Nhật | 16/9 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 12/10 | Thứ Hai | 17/9 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 13/10 | Thứ Ba | 18/9 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 14/10 | Thứ Tư | 19/9 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 15/10 | Thứ Năm | 20/9 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 16/10 | Thứ Sáu | 21/9 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 17/10 | Thứ Bảy | 22/9 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 18/10 | Chủ Nhật | 23/9 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 19/10 | Thứ Hai | 24/9 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 20/10 | Thứ Ba | 25/9 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 21/10 | Thứ Tư | 26/9 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/10 | Thứ Năm | 27/9 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 23/10 | Thứ Sáu | 28/9 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 24/10 | Thứ Bảy | 29/9 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 25/10 | Chủ Nhật | 30/9 | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 26/10 | Thứ Hai | 1/10 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 27/10 | Thứ Ba | 2/10 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 28/10 | Thứ Tư | 3/10 | Đinh Sửu | Ngày bình thường |
| 29/10 | Thứ Năm | 4/10 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 30/10 | Thứ Sáu | 5/10 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 31/10 | Thứ Bảy | 6/10 | Canh Thìn | Ngày xấu |