Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 1992

Thứ Năm, 8/10/1992 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Nhâm Thân — ngày Đinh Tỵ, tháng Canh Tuất.

8/10/1992
DƯƠNG LỊCH8Thứ Năm
Tháng 10/1992
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 8/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/10 →

Lịch tháng 10/1992

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/91116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/10272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/10/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 10 năm 1992 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Canh Tuất.
Ngày 8/10/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/10/1992 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)