Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 10 năm 2038

Thứ Hai, 4/10/2038 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Tuất.

4/10/2038
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 10/2038
ÂM LỊCH6Tháng Chín (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Ngọ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 10/2038

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/91416151716181719
1820192120222123222423252426
252726282729281/10292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/10/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 10 năm 2038 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 4/10/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/10/2038 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)