Lịch âm tháng 10 năm 2038
Tháng 10/2038 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/9 âm lịch và kết thúc ngày 4/10 âm lịch (năm Mậu Ngọ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 24 | 35 | ||||
| 46 | 57 | 68 | 79 | 810 | 911 | 1012 |
| 1113 | 1214 | 1315/9 | 1416 | 1517 | 1618 | 1719 |
| 1820 | 1921 | 2022 | 2123 | 2224 | 2325 | 2426 |
| 2527 | 2628 | 2729 | 281/10 | 292 | 303 | 314 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/2038
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Khai hội chùa Keo11/10 (13/9 âm lịch)
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Xem ngày tốt tháng 10/2038
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2038
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Sáu | 3/9 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 2/10 | Thứ Bảy | 4/9 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 3/10 | Chủ Nhật | 5/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 4/10 | Thứ Hai | 6/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 5/10 | Thứ Ba | 7/9 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 6/10 | Thứ Tư | 8/9 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 7/10 | Thứ Năm | 9/9 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 8/10 | Thứ Sáu | 10/9 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/10 | Thứ Bảy | 11/9 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 10/10 | Chủ Nhật | 12/9 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 11/10 | Thứ Hai | 13/9 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 12/10 | Thứ Ba | 14/9 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 13/10 | Thứ Tư | 15/9 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 14/10 | Thứ Năm | 16/9 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 15/10 | Thứ Sáu | 17/9 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 16/10 | Thứ Bảy | 18/9 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 17/10 | Chủ Nhật | 19/9 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 18/10 | Thứ Hai | 20/9 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 19/10 | Thứ Ba | 21/9 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 20/10 | Thứ Tư | 22/9 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 21/10 | Thứ Năm | 23/9 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 22/10 | Thứ Sáu | 24/9 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 23/10 | Thứ Bảy | 25/9 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 24/10 | Chủ Nhật | 26/9 | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 25/10 | Thứ Hai | 27/9 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 26/10 | Thứ Ba | 28/9 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 27/10 | Thứ Tư | 29/9 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 28/10 | Thứ Năm | 1/10 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 29/10 | Thứ Sáu | 2/10 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 30/10 | Thứ Bảy | 3/10 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 31/10 | Chủ Nhật | 4/10 | Tân Tỵ | Ngày xấu |