Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1961

Thứ Bảy, 4/2/1961 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Canh Tý — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Sửu.

4/2/1961
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 2/1961
ÂM LỊCH19Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1961

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/1162173184195
206217228239241025112612
27132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1961 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 4/2/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Đê. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức, Lập hợp đồng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1961 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)