Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1961

Tháng 3/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/1 âm lịch và kết thúc ngày 15/2 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/2182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1961

Xem ngày tốt tháng 3/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư15/1Quý TỵNgày bình thường
2/3Thứ Năm16/1Giáp NgọNgày xấu
3/3Thứ Sáu17/1Ất MùiNgày tốt
4/3Thứ Bảy18/1Bính ThânNgày xấu
5/3Chủ Nhật19/1Đinh DậuNgày xấu
6/3Thứ Hai20/1Mậu TuấtNgày bình thường
7/3Thứ Ba21/1Kỷ HợiNgày xấu
8/3Thứ Tư22/1Canh TýNgày bình thường
9/3Thứ Năm23/1Tân SửuNgày tốt
10/3Thứ Sáu24/1Nhâm DầnNgày bình thường
11/3Thứ Bảy25/1Quý MãoNgày xấu
12/3Chủ Nhật26/1Giáp ThìnNgày bình thường
13/3Thứ Hai27/1Ất TỵNgày tốt
14/3Thứ Ba28/1Bính NgọNgày xấu
15/3Thứ Tư29/1Đinh MùiNgày tốt
16/3Thứ Năm30/1Mậu ThânNgày bình thường
17/3Thứ Sáu1/2Kỷ DậuNgày xấu
18/3Thứ Bảy2/2Canh TuấtNgày bình thường
19/3Chủ Nhật3/2Tân HợiNgày xấu
20/3Thứ Hai4/2Nhâm TýNgày bình thường
21/3Thứ Ba5/2Quý SửuNgày xấu
22/3Thứ Tư6/2Giáp DầnNgày tốt
23/3Thứ Năm7/2Ất MãoNgày tốt
24/3Thứ Sáu8/2Bính ThìnNgày bình thường
25/3Thứ Bảy9/2Đinh TỵNgày xấu
26/3Chủ Nhật10/2Mậu NgọNgày bình thường
27/3Thứ Hai11/2Kỷ MùiNgày tốt
28/3Thứ Ba12/2Canh ThânNgày xấu
29/3Thứ Tư13/2Tân DậuNgày xấu
30/3Thứ Năm14/2Nhâm TuấtNgày bình thường
31/3Thứ Sáu15/2Quý HợiNgày xấu