Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 2077

Thứ Năm, 4/2/2077 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Đinh Dậu — ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Dần.

4/2/2077
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 2/2077
ÂM LỊCH12Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/2077

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/1
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/2242253264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 2077 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 4/2/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/2077 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)