Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2077

Tháng 2/2077 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/1 âm lịch và kết thúc ngày 6/2 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/1
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/2242253264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2077

Xem ngày tốt tháng 2/2077

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2077

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai9/1Giáp TuấtNgày bình thường
2/2Thứ Ba10/1Ất HợiNgày xấu
3/2Thứ Tư11/1Bính TýNgày tốt
4/2Thứ Năm12/1Đinh SửuNgày bình thường
5/2Thứ Sáu13/1Mậu DầnNgày bình thường
6/2Thứ Bảy14/1Kỷ MãoNgày xấu
7/2Chủ Nhật15/1Canh ThìnNgày bình thường
8/2Thứ Hai16/1Tân TỵNgày bình thường
9/2Thứ Ba17/1Nhâm NgọNgày xấu
10/2Thứ Tư18/1Quý MùiNgày tốt
11/2Thứ Năm19/1Giáp ThânNgày xấu
12/2Thứ Sáu20/1Ất DậuNgày xấu
13/2Thứ Bảy21/1Bính TuấtNgày bình thường
14/2Chủ Nhật22/1Đinh HợiNgày xấu
15/2Thứ Hai23/1Mậu TýNgày tốt
16/2Thứ Ba24/1Kỷ SửuNgày bình thường
17/2Thứ Tư25/1Canh DầnNgày bình thường
18/2Thứ Năm26/1Tân MãoNgày xấu
19/2Thứ Sáu27/1Nhâm ThìnNgày bình thường
20/2Thứ Bảy28/1Quý TỵNgày bình thường
21/2Chủ Nhật29/1Giáp NgọNgày xấu
22/2Thứ Hai30/1Ất MùiNgày tốt
23/2Thứ Ba1/2Bính ThânNgày xấu
24/2Thứ Tư2/2Đinh DậuNgày tốt
25/2Thứ Năm3/2Mậu TuấtNgày bình thường
26/2Thứ Sáu4/2Kỷ HợiNgày xấu
27/2Thứ Bảy5/2Canh TýNgày bình thường
28/2Chủ Nhật6/2Tân SửuNgày xấu