Lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1949
Thứ Tư, 4/5/1949 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Kỷ Sửu — ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.
4/5/1949
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 5/1949
Tháng 5/1949
ÂM LỊCH7Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Năm Kỷ Sửu
Ngày- Giáp Ngọ
Nạp âm- Sa Trung Kim
Tháng / Năm- Kỷ Tỵ / Kỷ Sửu
Tiết khí- Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung- Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Mãn
Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.
Sao Sâm (Thủy) — Tốt
Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.
Thần trực ngày: Thiên Hình
Ngày 4/5 năm xưa
- 1916Không khí khởi nghĩa dân lên mạnh mẽ, nhất là trong đêm mồng 3 rạng mồng 4-5-1916.
Lịch tháng 5/1949
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | ||||||
| 25 | 36 | 47 | 58 | 69 | 710 | 811 |
| 912 | 1013 | 1114 | 1215/4 | 1316 | 1417 | 1518 |
| 1619 | 1720 | 1821 | 1922 | 2023 | 2124 | 2225 |
| 2326 | 2427 | 2528 | 2629 | 2730 | 281/5 | 292 |
| 303 | 314 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 4/5/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 5 năm 1949 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 4/5/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Lập hợp đồng, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 4/5/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)