Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1949

Tháng 6/1949 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/5 âm lịch và kết thúc ngày 5/6 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/51216
1317141815191620172118221923
202421252226232724282529261/6
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1949

Xem ngày tốt tháng 6/1949

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1949

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư5/5Nhâm TuấtNgày bình thường
2/6Thứ Năm6/5Quý HợiNgày xấu
3/6Thứ Sáu7/5Giáp TýNgày bình thường
4/6Thứ Bảy8/5Ất SửuNgày tốt
5/6Chủ Nhật9/5Bính DầnNgày xấu
6/6Thứ Hai10/5Đinh MãoNgày tốt
7/6Thứ Ba11/5Mậu ThìnNgày bình thường
8/6Thứ Tư12/5Kỷ TỵNgày xấu
9/6Thứ Năm13/5Canh NgọNgày bình thường
10/6Thứ Sáu14/5Tân MùiNgày xấu
11/6Thứ Bảy15/5Nhâm ThânNgày tốt
12/6Chủ Nhật16/5Quý DậuNgày tốt
13/6Thứ Hai17/5Giáp TuấtNgày bình thường
14/6Thứ Ba18/5Ất HợiNgày xấu
15/6Thứ Tư19/5Bính TýNgày xấu
16/6Thứ Năm20/5Đinh SửuNgày bình thường
17/6Thứ Sáu21/5Mậu DầnNgày xấu
18/6Thứ Bảy22/5Kỷ MãoNgày tốt
19/6Chủ Nhật23/5Canh ThìnNgày bình thường
20/6Thứ Hai24/5Tân TỵNgày xấu
21/6Thứ Ba25/5Nhâm NgọNgày bình thường
22/6Thứ Tư26/5Quý MùiNgày xấu
23/6Thứ Năm27/5Giáp ThânNgày tốt
24/6Thứ Sáu28/5Ất DậuNgày tốt
25/6Thứ Bảy29/5Bính TuấtNgày bình thường
26/6Chủ Nhật1/6Đinh HợiNgày tốt
27/6Thứ Hai2/6Mậu TýNgày xấu
28/6Thứ Ba3/6Kỷ SửuNgày xấu
29/6Thứ Tư4/6Canh DầnNgày bình thường
30/6Thứ Năm5/6Tân MãoNgày tốt