Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2064

Thứ Tư, 4/6/2064 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Giáp Thân — ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Tỵ.

4/6/2064
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 6/2064
ÂM LỊCH20Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Thân
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 4/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/6 →

Lịch tháng 6/2064

T2T3T4T5T6T7CN
117
218319420521622723824
92510261127122813291430151/5
162173184195206217228
239241025112612271328142915/5
3016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/6/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 6 năm 2064 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 4/6/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 4/6/2064 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)