Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 2082

Thứ Bảy, 4/7/2082 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Nhâm Dần — ngày Quý Dậu, tháng Đinh Mùi.

4/7/2082
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 7/2082
ÂM LỊCH9Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Dần
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 4/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/7 →

Lịch tháng 7/2082

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/611161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/7262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/7/2082 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 7 năm 2082 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Đinh Mùi.
Ngày 4/7/2082 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/7/2082 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)