Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 2039

Thứ Năm, 4/8/2039 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi.

4/8/2039
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 8/2039
ÂM LỊCH15Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 8/2039

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/6516617718
81992010211122122313241425
15261627172818291930201/7212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/8/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 8 năm 2039 dương lịch là ngày 15 tháng Sáu năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Mùi.
Ngày 4/8/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Giác. Nên: Cúng tế, Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/8/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)