Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2039

Tháng 7/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/5 âm lịch và kết thúc ngày 11/6 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/5N7168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/6222233244
25526627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2039

Xem ngày tốt tháng 7/2039

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2039

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu10/5 nhuậnGiáp ThânNgày tốt
2/7Thứ Bảy11/5 nhuậnẤt DậuNgày tốt
3/7Chủ Nhật12/5 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
4/7Thứ Hai13/5 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
5/7Thứ Ba14/5 nhuậnMậu TýNgày xấu
6/7Thứ Tư15/5 nhuậnKỷ SửuNgày bình thường
7/7Thứ Năm16/5 nhuậnCanh DầnNgày xấu
8/7Thứ Sáu17/5 nhuậnTân MãoNgày tốt
9/7Thứ Bảy18/5 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
10/7Chủ Nhật19/5 nhuậnQuý TỵNgày xấu
11/7Thứ Hai20/5 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
12/7Thứ Ba21/5 nhuậnẤt MùiNgày xấu
13/7Thứ Tư22/5 nhuậnBính ThânNgày tốt
14/7Thứ Năm23/5 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
15/7Thứ Sáu24/5 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
16/7Thứ Bảy25/5 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
17/7Chủ Nhật26/5 nhuậnCanh TýNgày bình thường
18/7Thứ Hai27/5 nhuậnTân SửuNgày xấu
19/7Thứ Ba28/5 nhuậnNhâm DầnNgày xấu
20/7Thứ Tư29/5 nhuậnQuý MãoNgày tốt
21/7Thứ Năm1/6Giáp ThìnNgày xấu
22/7Thứ Sáu2/6Ất TỵNgày tốt
23/7Thứ Bảy3/6Bính NgọNgày bình thường
24/7Chủ Nhật4/6Đinh MùiNgày xấu
25/7Thứ Hai5/6Mậu ThânNgày bình thường
26/7Thứ Ba6/6Kỷ DậuNgày xấu
27/7Thứ Tư7/6Canh TuấtNgày bình thường
28/7Thứ Năm8/6Tân HợiNgày tốt
29/7Thứ Sáu9/6Nhâm TýNgày xấu
30/7Thứ Bảy10/6Quý SửuNgày xấu
31/7Chủ Nhật11/6Giáp DầnNgày bình thường