Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2041

Thứ Tư, 4/9/2041 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Tân Dậu — ngày Canh Tý, tháng Đinh Dậu.

4/9/2041
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 9/2041
ÂM LỊCH10Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/2041

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/8101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/9262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 2041 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Đinh Dậu.
Ngày 4/9/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2041 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)